Dạ đá lòng gang
Direct English translation
A stone stomach, an iron heart.
Equivalent English version
A heart of stone
Giải thích tiếng Việt
Chỉ người có tấm lòng cứng rắn, ý chí bền bỉ và không lay chuyển trước gian nan, thử thách. Cách nói này nhấn mạnh sự rắn chắc, bền lì của tâm dạ và lòng kiên định đáng khen.
English explanation
Refers to someone with a hard, unshakable spirit and strong endurance in the face of hardship or danger. This variant emphasizes toughness and steadfastness of inner resolve.